| TT | Tên Chỉ Tiêu Thí Nghiệm | Tiêu Chuẩn | Thiết Bị |
|---|---|---|---|
| 1 | Xác định độ pH | TCVN 6492:2011 | Máy đo pH (pH meter) Điện cực pH (điện cực thủy tinh) Dung dịch chuẩn pH (pH 4.00 – 7.00 – 9.18 hoặc 10.00) Cốc thủy tinh / cốc nhựa sạch Nước cất / nước khử ion (rửa điện cực) Khăn giấy mềm (thấm khô điện cực) Nhiệt kế |
| 2 | Xác định màu sắc nước bằng mắt thường | TCVN 6185:2008 | Dung dịch màu chuẩn platin–coban (Pt–Co) Cốc thủy tinh không màu |
| 3 | Xác định hàm lượng dầu mỡ | TCVN 2671:1978 | Phễu chiết (250 – 1000 ml) Bình chứa mẫu Cân phân tích Tủ sấy Hóa chất cần thiết |

